
Sắp đến hạn nộp chứng chỉ chuẩn đầu ra, hồ sơ xin việc yêu cầu “tiếng Anh tương đương B1”, hay chuẩn bị thi thạc sĩ… và bạn đang phân vân nên thi TOEIC hay IELTS, hay chọn VSTEP cho nhanh? Mỗi chứng chỉ đều có giá trị riêng và phục vụ những mục tiêu khác nhau, hiểu rõ từng loại sẽ giúp bạn chọn đúng ngay từ đầu. Bài viết này so sánh chi tiết 3 chứng chỉ phổ biến nhất hiện nay, dựa trên thông tin chính thức từ ETS/IIG, IDP, British Council và các Thông tư của Bộ GD&ĐT. Bài viết sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi nên thi TOEIC hay IELTS dựa trên mục tiêu cụ thể của mình.
1. “Chứng chỉ B1 châu Âu” thực chất là gì?
B1 không phải tên một chứng chỉ, mà là một bậc trong Khung tham chiếu chung châu Âu (CEFR) gồm 6 bậc A1 → C2. Tại Việt Nam, Bộ GD&ĐT ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc tương ứng: Bậc 3 = B1, Bậc 4 = B2, Bậc 5 = C1.
Vì vậy, “B1” có thể được chứng nhận bằng nhiều bài thi khác nhau:
• VSTEP bậc 3: bài thi theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam, do các trường đại học được Bộ GD&ĐT cấp phép tổ chức. Đây là chứng chỉ mà nhiều người thường gọi là “bằng B1”.
• Chứng chỉ quốc tế xác nhận trực tiếp trình độ B1 theo CEFR: Cambridge B1 Preliminary, Aptis ESOL B1 (British Council)…
• Quy đổi tương đương B1: IELTS 4.0 – 5.0, TOEIC 4 kỹ năng (Nghe 275, Đọc 275, Nói 120, Viết 120).
Khi hồ sơ yêu cầu “tiếng Anh B1”, bạn nên xem cụ thể đơn vị tiếp nhận chấp nhận những chứng chỉ nào để chọn bài thi phù hợp. Hiểu đúng về B1 là bước đầu tiên trước khi quyết định nên thi TOEIC hay IELTS hay VSTEP.
2. Tổng quan TOEIC, IELTS và VSTEP
Để biết nên thi TOEIC hay IELTS, trước hết hãy xem tổng quan ba chứng chỉ dưới đây.
Tiêu chí | TOEIC 4 kỹ năng | IELTS | VSTEP |
Đơn vị ra đề | ETS (Mỹ), IIG Việt Nam tổ chức | British Council, IDP, Cambridge | Trường ĐH được Bộ GD&ĐT cấp phép |
Định hướng | Tiếng Anh công sở | Học thuật / định cư | Năng lực tổng quát |
Phạm vi sử dụng | Doanh nghiệp, trường ĐH, nhiều quốc gia | Hơn 12.000 tổ chức trên thế giới | Toàn quốc, theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Bộ GD&ĐT |
Thời hạn | 2 năm từ ngày thi | Khuyến nghị 2 năm | Không ghi hạn (thạc sĩ: trong 2 năm) |
3. So sánh cấu trúc đề thi TOEIC, IELTS và VSTEP
TOEIC 4 kỹ năng
• Listening & Reading: 200 câu trắc nghiệm trong 120 phút, mỗi kỹ năng 5-495 điểm.
• Speaking (11 câu, 20 phút) và Writing (8 câu, 60 phút): thi trên máy tính, mỗi kỹ năng 0–200 điểm.
• Nội dung xoay quanh tình huống văn phòng: email, họp, quảng cáo, lịch trình…
IELTS
• Listening ~30 phút, Reading 60 phút, Writing 60 phút, Speaking 11-14 phút.
• Speaking thi trực tiếp với giám khảo; chấm theo band 0-9.0.
• Hai dạng: Academic (du học, xét tuyển, chuẩn đầu ra) và General Training (định cư, làm việc).
VSTEP
• 4 kỹ năng, tổng khoảng 3 giờ; Speaking thi trực tiếp với giám khảo.
• Chấm thang 10: đạt 4.0 → B1, 6.0 → B2, 8.5 → C1- một bài thi xét được cả 3 bậc.
Cấu trúc đề là một yếu tố quan trọng khi cân nhắc nên thi TOEIC hay IELTS, vì mỗi bài thi phù hợp với một phong cách học khác nhau.
4. Lệ phí thi 2026 TOEIC, IELTS và VSTEP
Chứng chỉ | Lệ phí tham khảo (VNĐ) |
TOEIC Listening & Reading | 1.430.000 (HS-SV chính quy) / 1.590.000 (người đi làm) |
TOEIC Speaking & Writing | 2.270.000 |
TOEIC 4 kỹ năng (combo) | 3.250.000 (HS-SV) / 3.860.000 (người đi làm) |
IELTS Academic / General | 4.664.000 (IDP và British Council như nhau) |
VSTEP bậc 3–5 | 1.800.000 (thí sinh tự do, ĐH Ngoại ngữ – ĐH Đà Nẵng) |
Lệ phí có thể thay đổi theo đơn vị tổ chức và thời điểm đăng ký. Kiểm tra lại với đơn vị thi trước khi đăng ký.
5. Bảng quy đổi TOEIC - IELTS - VSTEP theo CEFR
CEFR / Bậc VN | TOEIC (Nghe / Đọc / Nói / Viết) | IELTS | VSTEP |
B1 – Bậc 3 | 275 / 275 / 120 / 120 | 4.0 – 5.0 | Bậc 3 |
B2 – Bậc 4 | 400 / 385 / 160 / 150 | 5.5 – 6.5 | Bậc 4 |
C1 – Bậc 5 | 490 / 455 / 180 / 180 | 7.0 – 8.0 | Bậc 5 |
Lưu ý: để quy đổi TOEIC sang CEFR theo quy định của Bộ GD&ĐT, bạn cần thi đủ 4 kỹ năng và đạt mức tối thiểu ở từng kỹ năng. Vì vậy, nếu hồ sơ yêu cầu “tương đương B1”, hãy đăng ký TOEIC 4 kỹ năng ngay từ đầu.
Nguồn: Phụ lục Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT (B1, B2); mức C1 theo bảng mapping của ETS.
Nếu đơn vị tiếp nhận yêu cầu “tương đương B1”, bảng quy đổi trên sẽ giúp bạn xác định nên thi TOEIC hay IELTS với mức điểm mục tiêu bao nhiêu.
5. Nên thi TOEIC hay IELTS? Chọn theo mục đích
Sinh viên cần chứng chỉ chuẩn đầu ra
Với sinh viên, câu hỏi nên thi TOEIC hay IELTS phụ thuộc trước hết vào quy định chuẩn đầu ra của trường. Nhiều trường đại học tại Việt Nam chấp nhận TOEIC, VSTEP và IELTS cho chuẩn đầu ra. TOEIC được nhiều sinh viên lựa chọn vì nội dung gắn với môi trường công việc, hữu ích cho việc xin việc sau khi ra trường. Hãy kiểm tra quy định chuẩn đầu ra của trường bạn (ví dụ sinh viên PDU, các trường cao đẳng tại Quảng Ngãi) trước khi đăng ký thi.
Người đi làm, xin việc tại doanh nghiệp
Người đi làm băn khoăn nên thi TOEIC hay IELTS có thể chọn theo yêu cầu của nhà tuyển dụng và định hướng nghề nghiệp. TOEIC là “ngôn ngữ chung” của bộ phận tuyển dụng, đặc biệt tại doanh nghiệp FDI, công ty Nhật, Hàn trong các khu công nghiệp. Điểm TOEIC 4 kỹ năng còn chứng minh được khả năng nói và viết, lợi thế lớn so với chỉ có Listening & Reading.
Học thạc sĩ
Theo Thông tư 23/2021/TT-BGDĐT, chuẩn đầu vào là Bậc 3 (B1) và chuẩn đầu ra là Bậc 4 (B2). Cả IELTS (4.0/5.5), TOEIC 4 kỹ năng và VSTEP đều được chấp nhận; chứng chỉ cần còn trong thời hạn 2 năm. VSTEP gắn trực tiếp với Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc; IELTS phù hợp nếu bạn có thêm kế hoạch học tập, làm việc quốc tế; TOEIC 4 kỹ năng phù hợp với người đang làm việc trong môi trường doanh nghiệp.
Công chức, viên chức, giáo viên
VSTEP được sử dụng rộng rãi vì gắn với Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam. IELTS và TOEIC 4 kỹ năng cũng được nhiều cơ quan chấp nhận, bạn nên xem yêu cầu cụ thể của từng đơn vị tuyển dụng.
Du học, định cư, học bổng
Với mục tiêu du học, câu trả lời cho câu hỏi nên thi TOEIC hay IELTS thường là IELTS. IELTS là chứng chỉ được các trường đại học, tổ chức học bổng và cơ quan di trú tại nhiều quốc gia yêu cầu, với hơn 12.000 tổ chức trên thế giới công nhận.
6. Điểm nổi bật của từng chứng chỉ
Chứng chỉ | Điểm nổi bật | Phù hợp nhất với |
TOEIC 4 kỹ năng | Nội dung gắn với môi trường công sở; đánh giá đủ Nghe – Nói – Đọc – Viết; được doanh nghiệp và nhiều trường ĐH sử dụng | Sinh viên cần chuẩn đầu ra, người đi làm xin việc, thăng tiến |
IELTS | Được công nhận trên toàn cầu; đánh giá toàn diện năng lực học thuật và giao tiếp | Du học, định cư, học bổng, xét tuyển, làm việc quốc tế |
VSTEP | Gắn trực tiếp với Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam; một bài thi xét được B1/B2/C1 | Thạc sĩ, công chức, viên chức, giáo viên, chuẩn đầu ra |
7. Luyện thi TOEIC, IELTS tại Quảng Ngãi ở đâu hiệu quả?
Sau khi đã biết nên thi TOEIC hay IELTS, bước tiếp theo là chọn một lộ trình ôn luyện phù hợp. Dù chọn chứng chỉ nào, bạn cần một lộ trình rõ ràng và kiểm tra trình độ ngay từ đầu để không lãng phí thời gian. Tại Trung tâm Anh ngữ AMA Quảng Ngãi, các khóa luyện thi được thiết kế cho sinh viên và người đi làm:
• TOEIC Guarantee: đăng ký 2 kỹ năng (Nghe – Đọc) hoặc 4 kỹ năng; cam kết đầu ra, bổ sung 60 giờ học miễn phí nếu chưa đạt.
• IELTS Guarantee: cam kết đầu ra đến 7.5+, bổ sung 60 giờ học miễn phí nếu chưa đạt; có khóa Pre-IELTS cho người mất gốc.
• Giáo viên bản ngữ và giáo viên Việt Nam có chứng chỉ TESOL/CELTA.
• Mô hình Active Learning: lớp nhỏ, lịch học linh hoạt cho người đi làm.
• Miễn phí 1 bài test đầu vào + 2 buổi học thử trước khi đăng ký chính thức.
Hoạt động từ năm 2015 với hơn 10.000+ lượt học viên, AMA giúp bạn chọn đúng chứng chỉ và đạt mục tiêu trong thời gian ngắn nhất.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
TOEIC bao nhiêu điểm tương đương B1?
Theo Thông tư 23/2021, TOEIC 4 kỹ năng đạt B1 khi có Nghe từ 275, Đọc từ 275, Nói từ 120 và Viết từ 120.
IELTS bao nhiêu tương đương B1?
IELTS 4.0 – 5.0 tương đương B1 (Bậc 3); 5.5 – 6.5 tương đương B2 (Bậc 4).
Chứng chỉ TOEIC có thời hạn bao lâu?
2 năm kể từ ngày thi, theo quy định của IIG Việt Nam/ETS.
Chứng chỉ B1 khung châu Âu có phải là VSTEP không?
B1 là một bậc trong Khung CEFR, không phải tên chứng chỉ. VSTEP bậc 3 là chứng chỉ theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam, tương đương B1. Ngoài VSTEP, trình độ B1 còn được chứng nhận qua Cambridge B1 Preliminary, Aptis ESOL B1, IELTS 4.0 – 5.0 hoặc TOEIC 4 kỹ năng.
Để quy đổi TOEIC sang B1 cần thi mấy kỹ năng?
Theo các văn bản của Bộ GD&ĐT, cần TOEIC đủ 4 kỹ năng Nghe – Đọc – Nói – Viết.
Thạc sĩ nên thi VSTEP, IELTS hay TOEIC?
Cả ba đều được chấp nhận theo Thông tư 23/2021. Hãy chọn theo định hướng của bạn: VSTEP gắn với khung năng lực Việt Nam, IELTS cho định hướng quốc tế, TOEIC 4 kỹ năng cho môi trường doanh nghiệp.
Nên thi TOEIC hay IELTS khi chưa có nền tảng?
Hãy làm bài test đầu vào để biết trình độ hiện tại, sau đó chọn bài thi theo mục tiêu. Tại AMA, bạn được test miễn phí và tư vấn lộ trình cụ thể.
9. Kết luận
Không có chứng chỉ “tốt nhất”, chỉ có chứng chỉ phù hợp nhất với mục tiêu của bạn. Cần chuẩn đầu ra hoặc xin việc doanh nghiệp – chọn TOEIC 4 kỹ năng. Cần du học, xét tuyển, học bổng – chọn IELTS. Vẫn chưa chắc nên thi TOEIC hay IELTS? Hãy để AMA kiểm tra trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình cho bạn.










