
IELTS và TOEIC là hai bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh được sử dụng rộng rãi nhất tại Việt Nam. Cả hai đều đo lường đủ bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, nhưng được thiết kế cho những mục đích khác nhau: IELTS hướng đến bối cảnh học thuật và đời sống quốc tế, còn TOEIC tập trung vào tiếng Anh trong môi trường làm việc.
Hiểu rõ cấu trúc đề thi IELTS và TOEIC là bước đầu tiên để xây dựng lộ trình ôn luyện hiệu quả. Nếu bạn đang phân vân giữa các chứng chỉ, hãy đọc thêm bài nên thi TOEIC hay IELTS hay VSTEP.
Bài viết dưới đây phân tích từng kỹ năng dựa trên tài liệu chính thức của ETS, IIBC, Hội đồng Anh (British Council) và IDP IELTS Việt Nam.
1. Cấu trúc đề thi IELTS và TOEIC: Phân tích chi tiết từng kỹ năng
Phần tổng quan dưới đây giúp bạn có cái nhìn đầu tiên về cấu trúc đề thi IELTS và TOEIC trước khi đi vào từng kỹ năng.
Tiêu chí | IELTS | TOEIC 4 kỹ năng |
Đơn vị phát triển | British Council, IDP, Cambridge University Press & Assessment | ETS (Educational Testing Service, Hoa Kỳ) |
Bối cảnh ngôn ngữ | Học thuật (Academic) hoặc đời sống, công việc (General Training) | Môi trường công sở và giao tiếp quốc tế hằng ngày |
Cấu phần | 4 bài thi: Listening, Reading, Writing, Speaking | 2 bài thi độc lập: Listening & Reading; Speaking & Writing |
Tổng thời gian | Khoảng 2 giờ 45 phút | Listening & Reading khoảng 2 giờ; Speaking & Writing khoảng 80 phút |
Thang điểm | Band 0 – 9.0 cho từng kỹ năng và điểm tổng (Overall) | Listening, Reading: 5 – 495/kỹ năng (tổng 10 – 990); Speaking, Writing: 0 – 200/kỹ năng |
Hình thức Speaking | Phỏng vấn trực tiếp 1 – 1 với giám khảo | Ghi âm câu trả lời trên máy tính, giám khảo ETS chấm |
a. Kỹ năng Nghe (Listening)
Nghe là kỹ năng đầu tiên trong cấu trúc đề thi IELTS và TOEIC, và cũng là phần có số câu hỏi chênh lệch rõ nhất giữa hai bài thi.
IELTS Listening: 4 phần, 40 câu, khoảng 30 phút
Bài nghe IELTS gồm 4 phần với độ khó tăng dần; mỗi đoạn ghi âm chỉ được phát một lần. Nội dung giống nhau cho cả Academic và General Training (xem mô tả chi tiết tại trang chính thức của IDP).
Phần | Nội dung | Ví dụ bối cảnh |
Part 1 | Hội thoại giữa hai người trong tình huống đời sống | Đặt phòng, đăng ký khóa học, hỏi thông tin dịch vụ |
Part 2 | Độc thoại về chủ đề đời sống | Giới thiệu tiện ích địa phương, hướng dẫn tham quan |
Part 3 | Hội thoại tối đa 4 người trong bối cảnh học tập | Sinh viên thảo luận bài tập với giảng viên |
Part 4 | Độc thoại học thuật | Một bài giảng ở trường đại học |
Dạng câu hỏi: trắc nghiệm (multiple choice), nối thông tin (matching), ghi nhãn bản đồ/sơ đồ (plan, map, diagram labelling), điền vào biểu mẫu, ghi chú, bảng, lưu đồ, tóm tắt (form/note/table/flow-chart/summary completion), hoàn thành câu và câu hỏi trả lời ngắn.
Trên máy tính, thí sinh có thêm 2 phút để kiểm tra đáp án; trên giấy, có thêm 10 phút để chuyển đáp án sang phiếu trả lời.
TOEIC Listening: 4 phần, 100 câu, khoảng 45 phút
Phần | Tên phần | Số câu | Mô tả |
Part 1 | Photographs | 6 | Chọn câu mô tả đúng nhất bức ảnh |
Part 2 | Question – Response | 25 | Nghe câu hỏi/câu nói và chọn câu đáp phù hợp |
Part 3 | Conversations | 39 | Hội thoại 2 – 3 người, mỗi đoạn 3 câu hỏi; có câu hỏi kết hợp biểu đồ, bảng biểu |
Part 4 | Talks | 30 | Độc thoại (thông báo, tin nhắn thoại, bài phát biểu), mỗi đoạn 3 câu hỏi |
Toàn bộ câu hỏi ở dạng trắc nghiệm. Part 1 và Part 2 chỉ có phần nghe (không in đáp án ra đề), đòi hỏi khả năng xử lý thông tin nhanh. Part 3 có các câu hỏi về hàm ý của người nói (“What does the man mean when he says…”) và câu hỏi kết hợp đồ họa.
So sánh trọng tâm đánh giá
• IELTS Listening đánh giá khả năng nắm bắt thông tin chi tiết (tên riêng, con số, cách đánh vần) và theo dõi lập luận trong bài giảng học thuật; thí sinh phải viết đáp án chính xác về chính tả.
• TOEIC Listening đánh giá khả năng hiểu tiếng Anh giao tiếp trong công việc với tốc độ tự nhiên, nhiều giọng đọc (Mỹ, Anh, Úc, Canada), tập trung vào mục đích, hàm ý và thông tin chính của hội thoại.
b. Kỹ năng Đọc (Reading)
IELTS Reading: 40 câu, 60 phút
• Academic: 3 bài đọc dài trích từ sách, tạp chí, báo chí học thuật dành cho người đọc phổ thông; có thể có biểu đồ, hình minh họa.
• General Training: các văn bản trích từ đời sống hằng ngày và nơi làm việc (thông báo, quảng cáo, hướng dẫn, tài liệu công ty), độ khó tăng dần qua 3 phần.
Dạng câu hỏi: trắc nghiệm; xác định thông tin (True/False/Not Given); xác định quan điểm tác giả (Yes/No/Not Given); nối tiêu đề (matching headings); nối thông tin, đặc điểm, nối nửa câu; hoàn thành câu, tóm tắt, ghi chú, bảng, lưu đồ; ghi nhãn sơ đồ; câu hỏi trả lời ngắn. Thí sinh không có thêm thời gian chuyển đáp án.
TOEIC Reading: 3 phần, 100 câu, 75 phút
Phần | Tên phần | Số câu | Mô tả |
Part 5 | Incomplete Sentences | 30 | Chọn từ/cụm từ điền vào câu – kiểm tra ngữ pháp và từ vựng |
Part 6 | Text Completion | 16 | Điền từ, cụm từ hoặc cả câu vào đoạn văn (email, thông báo) |
Part 7 | Reading Comprehension | 54 | 29 câu đoạn đơn (single passages) + 25 câu đoạn kép, đoạn ba (multiple passages); có tin nhắn, chat nhóm |
So sánh trọng tâm đánh giá
• IELTS Reading yêu cầu đọc hiểu sâu văn bản dài, nhận diện lập luận, quan điểm và phân biệt thông tin được nêu, bị phủ định hay không được đề cập.
• TOEIC Reading đánh giá năng lực ngôn ngữ (ngữ pháp, từ vựng) và khả năng đọc lướt, tìm và liên kết thông tin giữa nhiều văn bản công việc trong thời gian giới hạn – trung bình khoảng 45 giây mỗi câu.
c. Kỹ năng Viết (Writing)
IELTS Writing: 2 bài, 60 phút
| Academic | General Training |
Task 1 (≥ 150 từ, khuyến nghị 20 phút) | Mô tả, tóm tắt thông tin từ biểu đồ, bảng, sơ đồ quy trình hoặc bản đồ | Viết thư (trang trọng, bán trang trọng hoặc thân mật) theo tình huống cho sẵn |
Task 2 (≥ 250 từ, khuyến nghị 40 phút) | Bài luận trình bày quan điểm, lập luận về một vấn đề | Bài luận trình bày quan điểm, lập luận về một vấn đề |
Task 2 có trọng số điểm cao hơn Task 1. Mỗi bài được chấm theo 4 tiêu chí ngang nhau (25%): Task Achievement (Task 1) / Task Response (Task 2); Coherence and Cohesion (mạch lạc, liên kết); Lexical Resource (vốn từ vựng); Grammatical Range and Accuracy (độ đa dạng và chính xác ngữ pháp).
TOEIC Writing: 8 câu, khoảng 60 phút
Câu | Dạng bài | Yêu cầu |
1 – 5 | Write a sentence based on a picture | Viết 1 câu mô tả ảnh, sử dụng 2 từ/cụm từ cho sẵn (được đổi dạng từ, thứ tự linh hoạt) |
6 – 7 | Respond to a written request | Đọc email và viết email phản hồi; 10 phút mỗi câu |
8 | Write an opinion essay | Nêu, giải thích và chứng minh quan điểm; thường tối thiểu 300 từ, 30 phút |
Tiêu chí chấm tăng dần theo cấp độ câu hỏi: câu 1 – 5 chấm ngữ pháp và mức độ phù hợp với bức ảnh; câu 6 – 7 chấm thêm chất lượng và sự đa dạng của câu, từ vựng, cách tổ chức; câu 8 chấm việc lập luận có lý do, ví dụ thuyết phục, cùng ngữ pháp, từ vựng và bố cục.
So sánh trọng tâm đánh giá
• IELTS Writing chú trọng tư duy phân tích dữ liệu (Academic Task 1) và năng lực lập luận học thuật.
• TOEIC Writing đánh giá khả năng viết thực tế trong công việc: diễn đạt chính xác ở cấp độ câu, viết email đúng mục đích và trình bày quan điểm có dẫn chứng.
d. Kỹ năng Nói (Speaking)
IELTS Speaking: 3 phần, 11 – 14 phút, phỏng vấn trực tiếp
Phần | Thời lượng | Nội dung |
Part 1 – Introduction & Interview | 4 – 5 phút | Trả lời câu hỏi về bản thân, gia đình, công việc, sở thích |
Part 2 – Long Turn | 3 – 4 phút | Nhận cue card, 1 phút chuẩn bị, nói 1 – 2 phút về chủ đề; trả lời 1 – 2 câu hỏi tiếp theo |
Part 3 – Discussion | 4 – 5 phút | Thảo luận sâu, trừu tượng hơn về chủ đề của Part 2 |
Tiêu chí chấm (mỗi tiêu chí 25%): Fluency and Coherence (độ trôi chảy, mạch lạc); Lexical Resource; Grammatical Range and Accuracy; Pronunciation (phát âm). Bài thi được ghi âm. Speaking có thể diễn ra cùng ngày hoặc trong vòng 7 ngày trước/sau ba kỹ năng còn lại, tùy địa điểm thi.
TOEIC Speaking: 11 câu, khoảng 20 phút, trên máy tính
Câu | Dạng bài | Chuẩn bị | Trả lời |
1 – 2 | Read a text aloud | 45 giây | 45 giây |
3 – 4 | Describe a picture | 45 giây | 30 giây |
5 – 7 | Respond to questions | 3 giây | 15 giây (câu 5, 6); 30 giây (câu 7) |
8 – 10 | Respond to questions using information provided | 45 giây đọc thông tin + 3 giây/câu | 15 giây (câu 8, 9); 30 giây (câu 10, được nghe 2 lần) |
11 | Express an opinion | 45 giây | 60 giây |
Câu 1 – 2 chấm phát âm, ngữ điệu và trọng âm; các câu tiếp theo chấm thêm ngữ pháp, từ vựng, tính liên kết, mức độ phù hợp và đầy đủ của nội dung.
So sánh trọng tâm đánh giá
• IELTS Speaking là cuộc trao đổi hai chiều, đánh giá khả năng duy trì hội thoại, phát triển ý và thảo luận các vấn đề trừu tượng.
• TOEIC Speaking đánh giá khả năng phản hồi chính xác, đúng trọng tâm trong khung thời gian cố định – mô phỏng các tình huống như trả lời khách hàng, cung cấp thông tin lịch trình, trình bày ý kiến trong công việc.
2. Cách tính điểm trong cấu trúc đề thi IELTS và TOEIC
IELTS
• Listening và Reading: số câu đúng (trên 40) được quy đổi sang band. Ví dụ tham khảo: 23 câu đúng ≈ band 6.0; 30 câu ≈ band 7.0; 35 câu ≈ band 8.0.
• Writing và Speaking: giám khảo chấm theo bộ tiêu chí mô tả band (band descriptors).
• Điểm Overall là trung bình cộng 4 kỹ năng, làm tròn đến 0.5 gần nhất: trung bình lẻ .25 làm tròn lên .5; lẻ .75 làm tròn lên số nguyên kế tiếp. Ví dụ: 6.5 + 6.5 + 5.0 + 7.0 = 6.25 → Overall 6.5.
TOEIC
• Listening và Reading: điểm được quy đổi theo thang 5 – 495 cho mỗi kỹ năng (bước nhảy 5 điểm) thông qua quy trình cân bằng độ khó giữa các đề (equating), không tính theo tỉ lệ phần trăm câu đúng. Tổng điểm 10 – 990.
• Speaking và Writing: mỗi kỹ năng 0 – 200 (bước nhảy 10 điểm), kèm mô tả cấp độ năng lực (proficiency level).
• Cả IELTS và TOEIC đều không trừ điểm khi trả lời sai – thí sinh nên trả lời tất cả các câu.
Bảng tổng hợp cấu trúc đề thi IELTS và TOEIC
Kỹ năng | IELTS | TOEIC |
Listening | 4 phần – 40 câu – ~30 phút | 4 phần – 100 câu – ~45 phút |
Reading | 3 phần – 40 câu – 60 phút | 3 phần – 100 câu – 75 phút |
Writing | 2 bài – 60 phút (≥150 và ≥250 từ) | 8 câu – ~60 phút (câu, email, luận) |
Speaking | 3 phần – 11-14 phút – trực tiếp | 11 câu – ~20 phút – trên máy tính |
Điểm | Band 0 – 9.0 | LR 10 – 990; SW 0 – 200/kỹ năng |
3. Gợi ý ôn luyện theo cấu trúc đề
Với IELTS
• Luyện nghe ghi chép thông tin chi tiết và chính tả (tên riêng, số liệu).
• Đọc báo, tạp chí khoa học phổ thông để quen với văn phong học thuật; luyện kỹ thuật phân biệt True/False/Not Given.
• Học cách phân tích biểu đồ và xây dựng dàn ý lập luận cho Task 2.
• Luyện nói theo chủ đề, phát triển câu trả lời bằng lý do và ví dụ.
Với TOEIC
• Xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề công việc: nhân sự, tài chính, marketing, hội họp, du lịch công tác.
• Luyện ngữ pháp trọng tâm cho Part 5 – 6 và kỹ năng quản lý thời gian cho Part 7.
• Luyện nói theo khung thời gian của từng câu hỏi, thu âm để tự đánh giá.
• Luyện viết email công việc ngắn gọn, đúng mục đích và bài luận có cấu trúc rõ ràng.
4. Luyện thi IELTS và TOEIC tại Trung tâm Anh ngữ AMA Quảng Ngãi
Hiểu cấu trúc đề là bước khởi đầu; một lộ trình bám sát từng kỹ năng sẽ giúp bạn đạt mục tiêu nhanh hơn. Tại Trung tâm Anh ngữ AMA Quảng Ngãi:
• IELTS Guarantee: lộ trình từ Pre-IELTS đến 7.5+, cam kết đầu ra, bổ sung 60 giờ học miễn phí nếu chưa đạt.
• TOEIC Guarantee: lựa chọn 2 kỹ năng (Nghe – Đọc) hoặc 4 kỹ năng, cam kết đầu ra, bổ sung 60 giờ học miễn phí nếu chưa đạt.
• Đội ngũ giáo viên bản ngữ và giáo viên Việt Nam có chứng chỉ TESOL/CELTA.
• Mô hình Active Learning lớp nhỏ, lịch học linh hoạt cho sinh viên và người đi làm.
• Miễn phí 1 bài test đầu vào + 2 buổi học thử.
5. Câu hỏi thường gặp
Bài thi IELTS kéo dài bao lâu?
Khoảng 2 giờ 45 phút cho Listening, Reading và Writing (thi liên tục, không nghỉ giữa giờ) cộng 11 – 14 phút Speaking.
TOEIC 4 kỹ năng gồm những bài thi nào?
Gồm 2 bài thi: TOEIC Listening & Reading (200 câu, khoảng 2 giờ) và TOEIC Speaking & Writing (19 câu, khoảng 80 phút).
IELTS Academic và General Training khác nhau ở đâu?
Listening và Speaking giống nhau; Reading và Writing khác nhau về loại văn bản và dạng bài (Academic Writing Task 1 là mô tả biểu đồ, General Training Task 1 là viết thư).
TOEIC Speaking có thi với giám khảo không?
Không. Thí sinh trả lời qua micro trên máy tính; bài nói được ghi âm và do giám khảo được ETS chứng nhận chấm.
Điểm Overall IELTS được làm tròn thế nào?
Trung bình 4 kỹ năng được làm tròn đến 0.5 gần nhất; lẻ .25 làm tròn lên .5, lẻ .75 làm tròn lên số nguyên kế tiếp.
6. Kết luận
IELTS và TOEIC đều là những bài thi được thiết kế bài bản, đánh giá toàn diện năng lực tiếng Anh theo những bối cảnh sử dụng khác nhau. Nắm vững cấu trúc đề thi IELTS và TOEIC – từ số câu, thời gian đến tiêu chí chấm – giúp bạn chọn đúng bài thi cho mục tiêu của mình và ôn luyện có trọng tâm.











